genetic
liên quan đến di truyềnGenetic factors can influence your risk of certain diseases.
Các yếu tố di truyền có thể ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh nhất định của bạn.
trang trọng
Liên quan đến di truyền, đặc điểm di truyền hoặc sự truyền lại các đặc điểm từ cha mẹ đến con cái.
Scientists study genetic mutations to understand diseases.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đột biến di truyền để hiểu về bệnh tật.
Thường dùng trong y học và sinh học.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'genetic' thường liên quan đến di truyền, không nên nhầm lẫn với 'genetic' trong ngữ cảnh khác.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y học
Trong y học, 'genetic' thường liên quan đến các bệnh di truyền hoặc nghiên cứu về DNA.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'genetikós', có nghĩa là 'thuộc về gia đình' hoặc 'thuộc về nguồn gốc'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh y học, sinh học và nghiên cứu khoa học.
Phân tích từ
gen
nguồn gốc, gia đình
root-etic
thuộc về
suffixTừ Điển Anh Việt