Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. repeatedly

repeatedly

/rɪˈpiːtɪdli/
nhiều lần

She called me repeatedly to confirm the details.

Cô ấy gọi cho tôi nhiều lần để xác nhận chi tiết.


chung

Lặp đi lặp lại nhiều lần, thường liên tục hoặc trong một khoảng thời gian.

The alarm went off repeatedly during the night.

Cảnh báo đã vang lên nhiều lần trong đêm.

He asked the same question repeatedly.

Anh ấy hỏi cùng một câu hỏi nhiều lần.

Thường dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện xảy ra nhiều lần liên tiếp.

Cụm từ kết hợp

ask repeatedlyhỏi nhiều lầnoccur repeatedlyxảy ra nhiều lầnrepeat something repeatedlylặp đi lặp lại điều gì đó

Từ đồng nghĩa

many timesover and overagain and again

Từ trái nghĩa

onceseldomrarely

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'repeatedly' khi muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động, không chỉ đơn giản là 'nhiều lần'.

Nguồn gốc từ

Từ 'repeatedly' bắt nguồn từ động từ 'repeat' (lặp lại) với hậu tố '-ly' (một cách).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhấn mạnh tính liên tục hoặc sự lặp lại của một hành động.

Phân tích từ

repeat
lặp lại
root
+
-ly
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.