flight delay
sự chậm chuyến bayOur flight was delayed by two hours due to bad weather.
Chuyến bay của chúng tôi bị chậm hai tiếng vì thời tiết xấu.
sự chậm trễ của chuyến bay so với lịch trình dự kiến do các yếu tố như thời tiết, kỹ thuật hoặc điều hành.
Passengers received compensation for the flight delay caused by the airline's operational issues.
Hành khách được bồi thường vì sự chậm chuyến bay do lỗi vận hành của hãng hàng không.
The flight delay led to missed connections for many travelers.
Sự chậm chuyến bay khiến nhiều hành khách bỏ lỡ chuyến nối.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không hoặc du lịch. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (nhỏ, lớn) hoặc nguyên nhân (thời tiết, kỹ thuật).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'delay' và 'postpone'
'Delay' nhấn mạnh sự chậm trễ so với thời gian dự kiến ban đầu (có thể do nguyên nhân khách quan), trong khi 'postpone' thường chỉ sự dời lịch sang thời gian khác theo quyết định chủ động (ví dụ: 'postpone a meeting'). Trong ngành hàng không, 'delay' được sử dụng phổ biến hơn.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong câu
Sau 'flight delay', có thể dùng giới từ 'due to' để chỉ nguyên nhân (e.g., 'due to bad weather') hoặc 'for' để chỉ khoảng thời gian (e.g., 'for two hours'). Không dùng 'because of' trực tiếp sau cụm từ này.
Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'flight' (chuyến bay) + 'delay' (sự chậm trễ), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 khi ngành hàng không bắt đầu phát triển. Từ 'delay' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'delaier' (làm chậm lại).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'chậm chuyến bay' hoặc 'sự chậm chuyến bay'. Có thể viết tắt trong ngữ cảnh chuyên ngành là 'CDCB'. Người học lưu ý phân biệt với 'hủy chuyến bay' (flight cancellation) — chậm chuyến bay vẫn có thể cất cánh sau đó, trong khi hủy chuyến bay thì không.