Looking up...
My job offers a flexible schedule, so I can work from home some days.
Công việc của tôi cho phép lịch trình linh hoạt, vì vậy tôi có thể làm việc từ nhà một số ngày.
Một lịch trình hoặc kế hoạch làm việc cho phép thay đổi thời gian hoặc cách thức thực hiện, giúp người làm việc có thể điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân.
Freelancers often have flexible schedules to accommodate client needs.
Những người làm việc tự do thường có lịch trình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với các công việc từ xa hoặc tự do.
Lịch trình linh hoạt thường được ưu tiên trong các công ty hiện đại để tăng sự hài lòng và hiệu suất của nhân viên.
Mặc dù có thể điều chỉnh thời gian, nhưng vẫn cần có kế hoạch rõ ràng để đảm bảo hiệu quả làm việc.
Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilis' (có thể uốn cong), và 'schedule' từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy nhỏ).
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với các công việc từ xa hoặc tự do. Có thể áp dụng cho cả học tập và các hoạt động khác.