Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flexible schedule

flexible schedule

/ˈflɛksəbl ˈʃɛdʒuːl/
lịch trình linh hoạt

My job offers a flexible schedule, so I can work from home some days.

Công việc của tôi cho phép lịch trình linh hoạt, vì vậy tôi có thể làm việc từ nhà một số ngày.


thông thường

Một lịch trình hoặc kế hoạch làm việc cho phép thay đổi thời gian hoặc cách thức thực hiện, giúp người làm việc có thể điều chỉnh theo nhu cầu cá nhân.

Freelancers often have flexible schedules to accommodate client needs.

Những người làm việc tự do thường có lịch trình linh hoạt để phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với các công việc từ xa hoặc tự do.

Cụm từ kết hợp

flexible working hoursgiới tiếp làm việc linh họtflexible schedule policychính sách lịch trình linh họt

Từ đồng nghĩa

adaptable schedulevariable schedulecustomizable schedule

Từ trái nghĩa

fixed schedulerigid schedulestrict schedule

Cụm từ liên quan

work-life balancecụm từ
cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại

Lịch trình linh hoạt thường được ưu tiên trong các công ty hiện đại để tăng sự hài lòng và hiệu suất của nhân viên.

Quy tắc vàng

Lịch trình linh hoạt không có nghĩa là không có kỷ luật

Mặc dù có thể điều chỉnh thời gian, nhưng vẫn cần có kế hoạch rõ ràng để đảm bảo hiệu quả làm việc.

Nguồn gốc từ

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'flexibilis' (có thể uốn cong), và 'schedule' từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt là với các công việc từ xa hoặc tự do. Có thể áp dụng cho cả học tập và các hoạt động khác.

Phân tích từ

flexible
linh hoạt, có thể thay đổi
adjective
+
schedule
lịch trình, kế hoạch
noun
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.