fierce

/fɪərs/
dữ dội, hung dữ

The fierce storm destroyed the village.

Cơn bão dữ dội đã tàn phá ngôi làng.


chung

mạnh mẽ, dữ dội (về cảm xúc, hành động, hoặc hiện tượng tự nhiên)

She has a fierce determination to succeed.

Cô ấy có một quyết tâm mãnh liệt để thành công.

Thường dùng để miêu tả sức mạnh, sự hung dữ, hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

chung

hung dữ (về động vật)

A fierce lion protected its territory.

Một con sư tử hung dữ bảo vệ lãnh thổ của nó.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa đầu tiên.

chung

sắc bén, mạnh mẽ (về vũ khí, công cụ)

The chef's fierce knife skills impressed everyone.

Kỹ năng sử dụng dao sắc bén của đầu bếp khiến mọi người ấn tượng.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

fierce competitionsự cạnh tranh khốc liệtfierce debatecuộc tranh luận gay gắtfierce loyaltylòng trung thành mãnh liệtfierce windgió dữ dội

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'fierce' và 'ferocious'

'Fierce' thường miêu tả sự mạnh mẽ, quyết tâm hoặc dữ dội trong hành động (ví dụ: 'fierce determination'). 'Ferocious' nhấn mạnh sự hung dữ, tàn bạo (ví dụ: 'a ferocious animal').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'fierce' trong ngữ cảnh tích cực

Khi miêu tả con người, 'fierce' thường mang nghĩa tích cực (quyết tâm, mạnh mẽ), chẳng hạn như 'a fierce competitor' (đối thủ đáng gờm) hoặc 'fierce loyalty' (lòng trung thành mãnh liệt).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'fiers' (thế kỷ 13), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'fier' (kiêu hãnh, dũng cảm), cuối cùng bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ferus' (hoang dã, hung dữ).

Ghi chú sử dụng

Từ 'fierce' thường mang sắc thái tích cực hoặc trung lập khi miêu tả sức mạnh, quyết tâm, hoặc sự nhiệt huyết, nhưng mang sắc thái tiêu cực khi miêu tả sự hung dữ hoặc tàn phá.

Phân tích từ

fierce
dữ dội, hung dữ
root
Từ Điển Anh Việt