Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fight back

fight back

/faɪt bæk/◆động từ cụm
đánh trả lại

She decided to fight back against the bullies.

Cô ấy quyết định đánh trả lại những kẻ bạo hành.


thông thường

Đánh trả lại, phản công, chống lại một cuộc tấn công hoặc sự áp bức.

The underdog team fought back in the second half.

Đội yếu đã phản công trong hiệp hai.

After years of oppression, the people finally fought back.

Sau nhiều năm bị áp bức, người dân cuối cùng đã đánh trả lại.

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.

Cụm từ kết hợp

fight back tearscố gắng không khócfight back againstđánh trả lại

Từ đồng nghĩa

counterattackresistretaliate

Từ trái nghĩa

surrenderyieldsubmit

Cụm từ liên quan

fight back the tearscụm từ
cố gắng không khóc
fight back againstcụm từ
đánh trả lại

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Câu từ này thường được sử dụng khi ai đó đang chống cự hoặc trả đũa một cuộc tấn công.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Câu từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'fight' (đánh, chiến đấu) và 'back' (lại), có nghĩa là 'đánh trả lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến sự chống cự hoặc trả đũa. Có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh vật lý và tâm lý.

Phân tích từ

fight
đánh, chiến đấu
root
+
back
lại
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.