exciting

/ɪkˈsaɪtɪŋ/
thú vị

The roller coaster ride was exciting.

Chuyến đi vòng quay cua rất thú vị.


thông thường

Gây hứng thú, làm cho người ta cảm thấy hứng thú và thích thú.

She found the mystery novel very exciting.

Cô ấy thấy cuốn tiểu thuyết bí ẩn rất thú vị.

The news was exciting for all the fans.

Tin tức đó rất hứng thú cho tất cả các fan.

Thường dùng để mô tả sự kiện, hoạt động hoặc tin tức gây hứng thú.

Cụm từ kết hợp

exciting newstin tức thú vịexciting adventurecuộc phiêu lưu hấp dẫnexciting gametrò chơi hấp dẫn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get excitedcụm từ
trở nên hứng thú

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'exciting' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động gây hứng thú, không dùng cho người.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Không dùng 'exciting' để mô tả người, dùng 'excited' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích thích) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kiện, hoạt động hoặc tin tức gây hứng thú.

Phân tích từ

excite
kích thích
root
+
-ing
đang làm gì
suffix
Từ Điển Anh Việt