Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. excite

excite

/ɪkˈsaɪt/
làm phấn khích

The news of her promotion really excited him.

Tin tức về việc cô ấy được thăng chức thực sự khiến anh ấy phấn khích.


chung

gây ra cảm giác hứng thú, háo hức hoặc hạnh phúc mạnh mẽ

The movie trailer excited the audience.

Đoạn trailer phim đã khiến khán giả phấn khích.

Thường dùng cho cảm xúc tích cực, mạnh mẽ.

Y học
chuyên ngành

kích thích, gây ra phản ứng sinh lý hoặc hóa học

The drug excites the nervous system.

Thuốc này kích thích hệ thần kinh.

Dùng trong ngữ cảnh y học, khoa học.

Cụm từ kết hợp

excite interestkhơi gợi sự quan tâmexcite curiositykhơi gợi sự tò mòexcite the imaginationkhơi gợi trí tưởng tượngbe excited aboutphấn khích về điều gì

Từ đồng nghĩa

arousestimulatethrillinspireelate

Từ trái nghĩa

calmrelaxboredepress

Mẹo hay

Phân biệt 'excite' và 'thrill'

'Excite' diễn tả cảm xúc chung chung (hứng thú, phấn khích), trong khi 'thrill' nhấn mạnh cảm giác mạnh mẽ, đôi khi có chút rùng mình (ví dụ: cảm giác khi đi tàu lượn siêu tốc). Ví dụ: 'The news excited him' (Tin tức khiến anh ấy hứng thú) vs. 'The roller coaster thrilled him' (Tàu lượn siêu tốc khiến anh ấy rùng mình vui sướng).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'excite' trong câu

1. Dùng động từ nguyên thể sau 'excite' khi diễn tả nguyên nhân gây ra cảm xúc: 'The movie excited him to learn more' (Bộ phim khiến anh ấy muốn tìm hiểu thêm). 2. Dùng 'be excited about' để diễn tả cảm xúc: 'She is excited about the trip' (Cô ấy háo hức về chuyến đi).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'excitan', bắt nguồn từ tiếng Latin 'excitāre' (kích thích, đánh thức), dạng động từ của 'excitāre' (làm cho hoạt động, thúc đẩy). Có liên quan đến 'ex-' (ra khỏi) + 'citāre' (gọi, thúc đẩy).

Ghi chú sử dụng

1. 'Excite' thường diễn tả cảm xúc tích cực mạnh mẽ, không dùng cho cảm xúc tiêu cực. 2. Trong ngữ cảnh y học, có nghĩa là kích thích sinh lý (ví dụ: thuốc kích thích thần kinh). 3. Tránh nhầm lẫn với 'exciting' (tính từ, nghĩa là hứng thú) và 'excited' (tính từ, nghĩa là cảm thấy hứng thú).

Phân tích từ

ex-
ra khỏi, tách biệt
prefix
+
-cite
gọi, thúc đẩy
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.