Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. excitable

excitable

/ɪkˈsaɪtəbəl/
dễ kích động

Children are often excitable when they see their favorite cartoon characters.

Trẻ em thường dễ kích động khi nhìn thấy những nhân vật hoạt hình yêu thích của họ.


thông thường

Dễ bị kích động hoặc hăng hái, thường do sự hứng thú hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

She's very excitable when it comes to new technology.

Cô ấy rất dễ kích động khi nói đến công nghệ mới.

The crowd became excitable as the concert started.

Đám đông trở nên hăng hái khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

Thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.

Cụm từ kết hợp

easily excitabledễ bị kích độnghighly excitablerất dễ kích động

Từ đồng nghĩa

easily excitedenthusiasticanimatedenergetic

Từ trái nghĩa

calmcomposedunemotionalstoic

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng để mô tả người dễ bị kích thích hoặc hăng hái, nên hãy sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích động) + hậu tố '-able' (có thể).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tính cách của người dễ bị kích thích hoặc hăng hái trong tình huống nào đó.

Phân tích từ

excite
kích động
root
+
-able
có thể
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.