Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. excess

excess

/ˈɛksɛs/

"excess"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sự thừa, quá mức

The government imposed a tax on excess profits.

Chính phủ đã áp đặt thuế đối với lợi nhuận thừa.


"excess"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Sự vượt quá mức cần thiết hoặc cho phép, thường liên quan đến số lượng, lượng hoặc giá trị.

She bought an excess of groceries and had to throw some away.

Cô ấy mua quá nhiều thực phẩm và phải vứt một số đi.

Thường dùng để chỉ sự thừa hoặc quá mức trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Y học
Y tế

Trong y học, sự thừa của một chất nào đó trong cơ thể, có thể gây hại.

Excess iron in the body can lead to organ damage.

Sắt thừa trong cơ thể có thể gây tổn thương cho các cơ quan.

Trong bối cảnh y học, 'excess' thường liên quan đến sự thừa của các chất dinh dưỡng hoặc chất khác.

Cụm từ kết hợp

excess weightcân nặng thừaexcess baggagehành lý thừaexcess demandcầu cầu quá mức

Từ đồng nghĩa

surplusoverabundanceoverplusexcessiveness

Từ trái nghĩa

deficiencyshortagelackinsufficiency

Cụm từ liên quan

in excess ofcụm từ
vượt quá

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'excess' thường dùng để chỉ sự thừa trong số lượng hoặc giá trị, không phải về chất lượng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'excess' với 'access' (sự tiếp cận) hoặc 'excessive' (quá mức).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excessus', có nghĩa là 'sự vượt quá'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'excess' thường dùng để chỉ sự thừa hoặc quá mức trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến y học.

Phân tích từ

ex-
vượt quá
prefix
+
-cess
sự đi qua, sự vượt qua
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.