Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. effort

effort

/ˈɛfərt/
sự cố gắng

She made a great effort to finish her project on time.

Cô ấy đã cố gắng rất nhiều để hoàn thành dự án của mình kịp hạn.


trang trọng

Sự cố gắng hoặc nỗ lực để làm gì đó, thường liên quan đến việc dùng sức hoặc tâm trí.

Winning the championship required a lot of effort from the team.

Để giành được chức vô địch, đội phải dành rất nhiều nỗ lực.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và quyết tâm.

thông thường

Sự cố gắng để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

He put in a lot of effort to learn Vietnamese.

Anh ấy đã cố gắng rất nhiều để học tiếng Việt.

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

make an effortcố gắngput in effortdành nỗ lựcgreat effortsự cố gắng lớn

Từ đồng nghĩa

attemptendeavorstrivelaborexertion

Từ trái nghĩa

lazinessidlenessneglect

Cụm từ liên quan

go to great lengthscụm từ
cố gắng rất nhiều để làm gì đó
put one's best foot forwardcụm từ
cố gắng hết sức để làm tốt nhất

Mẹo hay

Sử dụng 'effort' trong các tình huống yêu cầu nỗ lực

Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'effort' để mô tả nỗ lực

Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exfortia', có nghĩa là 'sức mạnh, nỗ lực'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'effort' thường được sử dụng để mô tả sự cố gắng hoặc nỗ lực để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc đạt được một mục tiêu. Nó có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức và thông thường.

Phân tích từ

ex-
ra, từ
prefix
+
-fort
sức mạnh
root
+
-ia
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.