Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. emergence

emergence

/ɪˈmɜːdʒəns/
sự xuất hiện

The emergence of new technologies has transformed the way we live.

Sự xuất hiện của các công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta sống.


trang trọng

sự xuất hiện hoặc hình thành của một hiện tượng, khái niệm hoặc trạng thái mới

The emergence of social media changed global communication.

Sự xuất hiện của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp toàn cầu.

The emergence of antibiotic-resistant bacteria is a major health concern.

Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng kháng sinh là mối lo ngại lớn về sức khỏe.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, xã hội học hoặc kinh tế để chỉ sự khởi đầu của một hiện tượng quan trọng.

Cụm từ kết hợp

the emergence ofsự xuất hiện củaemergence of newsự xuất hiện của cái mớirapid emergencesự xuất hiện nhanh chóng

Từ đồng nghĩa

appearancerisedevelopmentadvent

Từ trái nghĩa

disappearancevanishingcessation

Mẹo hay

Phân biệt 'emergence' và 'emergency'

'Emergence' chỉ sự xuất hiện của một hiện tượng mới (e.g., 'sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo'), trong khi 'emergency' chỉ tình trạng khẩn cấp (e.g., 'tình trạng khẩn cấp y tế').

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'emergence'?

Dùng khi nói về sự xuất hiện mang tính tiến hóa, hệ thống hoặc mang tính lịch sử của một hiện tượng mới, không phải sự kiện đột ngột.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *emergere* (nổi lên, xuất hiện), kết hợp từ *e-* (ra khỏi) + *mergere* (chìm). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'sự thoát khỏi nước' (như trong 'emergency' - tình trạng khẩn cấp).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'emergency' (tình trạng khẩn cấp) mặc dù cùng nguồn gốc.

Phân tích từ

e-
ra khỏi
prefix
+
merg-
chìm, nhấn chìm
root
+
-ence
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.