Looking up...
The emergence of new technologies has transformed the way we live.
Sự xuất hiện của các công nghệ mới đã thay đổi cách chúng ta sống.
sự xuất hiện hoặc hình thành của một hiện tượng, khái niệm hoặc trạng thái mới
The emergence of social media changed global communication.
Sự xuất hiện của mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp toàn cầu.
The emergence of antibiotic-resistant bacteria is a major health concern.
Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng kháng sinh là mối lo ngại lớn về sức khỏe.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, xã hội học hoặc kinh tế để chỉ sự khởi đầu của một hiện tượng quan trọng.
'Emergence' chỉ sự xuất hiện của một hiện tượng mới (e.g., 'sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo'), trong khi 'emergency' chỉ tình trạng khẩn cấp (e.g., 'tình trạng khẩn cấp y tế').
Dùng khi nói về sự xuất hiện mang tính tiến hóa, hệ thống hoặc mang tính lịch sử của một hiện tượng mới, không phải sự kiện đột ngột.
Từ tiếng Latin *emergere* (nổi lên, xuất hiện), kết hợp từ *e-* (ra khỏi) + *mergere* (chìm). Đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'sự thoát khỏi nước' (như trong 'emergency' - tình trạng khẩn cấp).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'emergency' (tình trạng khẩn cấp) mặc dù cùng nguồn gốc.