embassy
đại sứ quánThe embassy issued a travel advisory for citizens.
Đại sứ quán đã phát hành một thông báo cảnh báo cho công dân.
Cơ quan ngoại giao đại diện cho một quốc gia ở nước ngoài, chịu trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của công dân và quốc gia của mình.
She worked at the American embassy in Paris.
Cô ấy làm việc tại đại sứ quán Mỹ ở Paris.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và liên quan đến quan hệ ngoại giao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đảm bảo sử dụng 'embassy' khi nói về cơ quan ngoại giao cấp cao nhất, còn 'consulate' dùng cho cơ quan cấp thấp hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'embassy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ambassade', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ambactus' có nghĩa là 'người phục vụ'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'embassy' thường được sử dụng để chỉ cơ quan ngoại giao cấp cao nhất của một quốc gia ở nước ngoài. Trong một số trường hợp, 'consulate' có thể được sử dụng để chỉ cơ quan ngoại giao cấp thấp hơn.