Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. embody

embody

/ɪmˈbɒd.i/
hiện thân, thể hiện

She embodies all the qualities of a good leader.

Cô ấy hiện thân tất cả những phẩm chất của một nhà lãnh đạo giỏi.


trang trọng

Thể hiện hoặc đại diện cho một ý tưởng, phẩm chất hoặc tính cách cụ thể.

The new building embodies the spirit of modern architecture.

Tòa nhà mới thể hiện tinh thần của kiến trúc hiện đại.

He embodies the values of hard work and integrity.

Anh ấy thể hiện những giá trị của sự chăm chỉ và chính trực.

Thường dùng để chỉ việc một người, vật hoặc hiện tượng đại diện cho một khái niệm trừu tượng.

trang trọng

Gồm có, bao gồm (một yếu tố hoặc đặc điểm).

This treaty embodies the principles of peace and cooperation.

Hiệp ước này bao gồm các nguyên tắc về hòa bình và hợp tác.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong văn bản pháp lý hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

embody the spirit ofthể hiện tinh thần củaembody a principlethể hiện một nguyên tắcembody a qualityhiện thân một phẩm chất

Từ đồng nghĩa

representincarnatepersonifyexemplifymanifest

Từ trái nghĩa

disembodyexclude

Mẹo hay

Phân biệt 'embody' và 'represent'

'Embody' nhấn mạnh vào việc thể hiện đầy đủ hoặc hiện thân trọn vẹn một phẩm chất, trong khi 'represent' chỉ đơn thuần thay mặt hoặc tượng trưng cho điều gì đó. Ví dụ: 'She embodies kindness' (Cô ấy hiện thân trọn vẹn lòng tốt) khác với 'She represents kindness' (Cô ấy đại diện cho lòng tốt).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'embody'?

Dùng khi muốn nói rằng một người, vật hoặc hiện tượng là hiện thân hoàn hảo hoặc đầy đủ của một phẩm chất, ý tưởng hoặc giá trị. Không dùng để chỉ việc đơn thuần thay mặt hoặc đại diện.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'embodie', kết hợp từ 'em-' (làm cho) + 'body' (thân thể). Nghĩa ban đầu là 'hợp nhất vào một thể thống nhất', sau đó phát triển thành nghĩa hiện đại là 'thể hiện hoặc đại diện'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'embody' (thể hiện) và 'embarrass' (làm xấu hổ).

Phân tích từ

em-
làm cho, trở thành
prefix
+
body
thân thể, hiện thân
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.