Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dub

dub

/dʌb/

"dub"의 의미는 무엇인가요?

lồng tiếng

The movie was dubbed into Vietnamese for local audiences.

Bộ phim đã được lồng tiếng sang tiếng Việt cho khán giả địa phương.


"dub"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

thêm lời thoại vào phim/video bằng ngôn ngữ khác

They dubbed the foreign film so that non-English speakers could understand it.

Họ đã lồng tiếng cho bộ phim nước ngoài để những người không nói tiếng Anh có thể hiểu được.

Thường dùng trong ngành phim ảnh, truyền hình hoặc sản xuất video.

thông thường

đặt biệt danh, gọi là

They dubbed him 'The King of Pop'.

Họ đã đặt biệt danh cho anh ấy là 'Vua nhạc Pop'.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.

literal

đánh nhẹ, đập nhẹ

He dubbed the ball with his racket.

Anh ấy đánh nhẹ quả bóng bằng vợt.

Nghĩa gốc ít được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại.

Cụm từ kết hợp

dub into Vietnameselồng tiếng sang tiếng Việtdub a movielồng tiếng phimvoice dubbingcông việc lồng tiếng

Từ đồng nghĩa

voice oversubtituterevoice

Từ trái nghĩa

subtitute

Cụm từ liên quan

voice actorcụm từ
diễn viên lồng tiếng
subtitlescụm từ
phụ đề

Mẹo hay

Phân biệt 'dub' và 'subtitles'

'Dub' nghĩa là lồng tiếng, thay thế hoàn toàn ngôn ngữ gốc bằng ngôn ngữ khác. 'Subtitles' (phụ đề) là hiển thị lời thoại bằng văn bản ở phía dưới màn hình. Cả hai đều giúp khán giả hiểu nội dung nhưng theo cách khác nhau.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'dub'?

Chỉ dùng 'dub' khi đề cập đến hoạt động lồng tiếng vào phim/video. Không dùng 'dub' để chỉ việc thêm phụ đề hoặc dịch thuật văn bản.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'dub', viết tắt của 'double' (nhân đôi), xuất hiện vào thế kỷ 14 với nghĩa 'làm hai bản sao'. Nghĩa 'lồng tiếng' bắt nguồn từ thế kỷ 20 khi phim nước ngoài được lồng tiếng sang ngôn ngữ khác.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'dub' chủ yếu được dùng trong ngành giải trí (phim, TV, video game) để chỉ hoạt động lồng tiếng. Không nên nhầm lẫn với 'dub' trong lĩnh vực âm nhạc (như 'dubstep').

Phân tích từ

dub
từ viết tắt của 'double' (nhân đôi)
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.