Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. due to bad weather

due to bad weather

/djuː tuː bæd ˈwɛðə/
do vì thời tiết xấu

The flight was canceled due to bad weather.

Chuyến bay đã bị hủy do vì thời tiết xấu.


trang trọng

Dùng để giải thích rằng một sự kiện hoặc hành động xảy ra do ảnh hưởng của thời tiết xấu.

The outdoor event was postponed due to bad weather.

Sự kiện ngoài trời đã bị hoãn lại do vì thời tiết xấu.

Many roads were closed due to bad weather.

Nhiều con đường đã bị đóng cửa do vì thời tiết xấu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc báo chí để giải thích sự chậm trễ hoặc hủy bỏ do thời tiết.

Cụm từ kết hợp

due to heavy raindo vì mưa lớndue to a stormdo vì cơn bãodue to extreme weatherdo vì thời tiết khắc nghiệt

Từ đồng nghĩa

because of bad weatherowing to bad weather

Cụm từ liên quan

bad weather conditionscụm từ
điều kiện thời tiết xấu
weather-related delayscụm từ
sự chậm trễ do thời tiết

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'due to' khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân chính của một sự kiện.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Due to' thường được sử dụng sau một động từ liên kết như 'is', 'was', 'were'.

Nguồn gốc từ

Cấu trúc từ 'due to' được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do, kết hợp với 'bad weather' để chỉ thời tiết xấu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo chí hoặc các tình huống cần giải thích rõ nguyên nhân.

Phân tích từ

due to
do vì
phrase
+
bad weather
thời tiết xấu
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.