Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dryness

dryness

/ˈdraɪnəs/
sự khô

The dryness of the desert air made her lips crack.

Khô khan của không khí sa mạc khiến môi cô nứt ra.


chung

Trạng thái không có ẩm ướt hoặc nước.

The dryness of the wood made it perfect for burning.

Sự khô của gỗ làm cho nó hoàn hảo để đốt cháy.

Thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt.

figurative

Trạng thái thiếu cảm xúc hoặc sự sống động.

There was a dryness in his voice that suggested he was tired.

Có một sự khô khan trong giọng nói của anh ấy, cho thấy anh ấy mệt mỏi.

Dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

dryness of the airsự khô khan của không khídryness of the skinsự khô của dadryness of the throatsự khô của họng

Từ đồng nghĩa

ariditydrynessdry condition

Từ trái nghĩa

moisturehumiditywetness

Cụm từ liên quan

dry as a bonethành ngữ
rất khô
dry upđộng từ cụm
khô cạn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dryness' và 'aridity'

'Dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt, còn 'aridity' thường dùng để mô tả không khí hoặc đất rất khô, thường liên quan đến khí hậu.

Nguồn gốc từ

Từ 'dryness' bắt nguồn từ từ 'dry' (khô) trong tiếng Anh, có nghĩa là không có ẩm ướt hoặc nước.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dryness' thường dùng để mô tả không khí, đất, hoặc vật chất không có ẩm ướt. Nó cũng có thể dùng để mô tả giọng nói hoặc cách diễn đạt thiếu cảm xúc.

Phân tích từ

dry
khô
root
+
-ness
trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.