Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. down and out

down and out

/daʊn ænd aʊt/◆thành ngữ
khốn khổ, cùng cực

After losing his job and home, he was completely down and out.

Sau khi mất việc và nhà cửa, anh ấy hoàn toàn khốn khổ.


◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng thất bại hoàn toàn về mặt tài chính, xã hội hoặc tinh thần, không có hy vọng cải thiện trong ngắn hạn.
¶ Nghĩa đen
ngã xuống và bất tỉnh
Phân tích nghĩa đen
downngã xuống (trong thể thao hoặc chiến đấu)+outbất tỉnh, hết sức lực
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người ngã gục trên sàn đấu, bất tỉnh và không thể đứng dậy, tượng trưng cho sự thất bại hoàn toàn trong cuộc sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một người thất nghiệp lâu ngày, mất nhà cửa, không có tiền tiết kiệm và bị xã hội xa lánh. Ví dụ: 'Sau khi công ty phá sản, anh ấy trở nên down and out.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phương Tây về sự thành công dựa trên tài chính và địa vị xã hội. Trong văn hóa đại chúng, nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về sự sa sút của tầng lớp trung lưu hoặc những người từng giàu có.
thông thường

Trong tình trạng thất bại, không có tiền bạc, công việc hoặc nơi ở, thường do khó khăn tài chính hoặc xã hội.

The charity helps people who are down and out.

Tổ chức từ thiện giúp đỡ những người khốn khổ.

Thường dùng để mô tả tình trạng của một người hoặc nhóm người bị xã hội ruồng bỏ.

Cụm từ kết hợp

down and out in the worldkhốn khổ trên đời

Từ đồng nghĩa

destitutepennilesshomelessbroke

Từ trái nghĩa

wealthyprosperouswell-off

Cụm từ liên quan

on the rocksthành ngữ
trong tình trạng khó khăn (thường về tài chính hoặc mối quan hệ)
on the breadlinethành ngữ
sống trong cảnh nghèo khó

Mẹo hay

Phân biệt 'down and out' với 'out of work'

'Down and out' nhấn mạnh tình trạng thất bại toàn diện (tiền bạc, công việc, nhà cửa), trong khi 'out of work' chỉ đơn thuần là mất việc.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Tránh dùng 'down and out' để mô tả những khó khăn tạm thời. Cụm từ này thường ám chỉ tình trạng lâu dài và nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ thể thao quyền Anh (boxing), nơi 'down' nghĩa là ngã xuống sàn đấu, 'out' nghĩa là bất tỉnh. Từ thế kỷ 19, cụm từ được dùng để chỉ tình trạng thất bại hoàn toàn trong cuộc sống.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không mang tính trang trọng. Có thể ám chỉ tình trạng khó khăn về tài chính hoặc tinh thần.

Phân tích từ

down
thất bại, ngã xuống
root
+
and
và
conjunction
+
out
hết sạch, bất tỉnh
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.