double mutant
đột biến képThe researcher created a double mutant to study gene interaction.
Nhà nghiên cứu tạo ra một đột biến kép để nghiên cứu tương tác gen.
Y học
chuyên ngành
Sinh vật hoặc tế bào mang đồng thời hai đột biến ở các gen khác nhau.
A double mutant was generated by crossing two single mutants.
Một đột biến kép được tạo ra bằng cách lai hai đột biến đơn.
Thường dùng trong nghiên cứu di truyền để phân tích tương tác giữa các gen.
Cụm từ kết hợp
double mutant strainđột biến kép (loại)double mutant analysisphân tích đột biến kép
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dịch thuật
Trong tiếng Việt thường dịch là 'đột biến kép'.
Quy tắc vàng
Khi viết
Giữ nguyên thứ tự từ: double mutant.
Nguồn gốc từ
Từ 'double' (Latinh duplus) + 'mutant' (từ Latin mutare ‘thay đổi’).
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh di truyền học; không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Phân tích từ
double
kép, hai
rootmutant
đột biến
rootTừ Điển Anh Việt