Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diner

diner

/ˈdaɪnər/
quán ăn nhanh

We stopped at a diner for breakfast.

Chúng tôi dừng lại ở một quán ăn nhanh để ăn sáng.


thông thường

Một quán ăn nhanh hoặc quán ăn nhỏ, thường phục vụ thức ăn nhanh và đồ uống, thường mở cửa suốt ngày.

The diner served delicious pancakes and coffee.

Quán ăn nhanh phục vụ bánh bột nướng ngon và cà phê.

They met at their favorite diner every Sunday.

Họ gặp nhau tại quán ăn yêu thích của họ mỗi Chủ Nhật.

Từ này thường được sử dụng ở Mỹ và Canada.

Cụm từ kết hợp

diner foodthức ăn dinerdiner culturevăn hóa dinerdiner waitressphục vụ tại diner

Từ đồng nghĩa

eaterycafélunch counter

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Diner thường được sử dụng để mô tả các quán ăn nhỏ, thông dụng, phục vụ thức ăn nhanh, khác với các quán ăn cao cấp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ 'dining car' (toa ăn trên tàu hỏa), bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các quán ăn nhỏ, thông dụng, phục vụ thức ăn nhanh.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.