Looking up...
We stopped at a diner for breakfast.
Chúng tôi dừng lại ở một quán ăn nhanh để ăn sáng.
Một quán ăn nhanh hoặc quán ăn nhỏ, thường phục vụ thức ăn nhanh và đồ uống, thường mở cửa suốt ngày.
The diner served delicious pancakes and coffee.
Quán ăn nhanh phục vụ bánh bột nướng ngon và cà phê.
They met at their favorite diner every Sunday.
Họ gặp nhau tại quán ăn yêu thích của họ mỗi Chủ Nhật.
Từ này thường được sử dụng ở Mỹ và Canada.
Diner thường được sử dụng để mô tả các quán ăn nhỏ, thông dụng, phục vụ thức ăn nhanh, khác với các quán ăn cao cấp.
Từ tiếng Anh, bắt nguồn từ 'dining car' (toa ăn trên tàu hỏa), bắt đầu được sử dụng từ thế kỷ 19.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các quán ăn nhỏ, thông dụng, phục vụ thức ăn nhanh.