Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. diplomat

diplomat

/ˈdɪp.lə.mæt/
nhà ngoại giao

She served as a diplomat in Paris for over a decade.

Cô ấy đã làm nhà ngoại giao tại Paris hơn một thập kỷ.


trang trọng

người đại diện chính thức của một quốc gia trong quan hệ ngoại giao, thường làm việc tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán.

The diplomat negotiated a trade agreement between the two countries.

Nhà ngoại giao đã đàm phán một hiệp định thương mại giữa hai quốc gia.

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quan hệ quốc tế hoặc công vụ.

thông thường

người khéo léo trong giao tiếp, có khả năng xử lý tình huống xã hội một cách tinh tế.

She handled the awkward situation like a diplomat.

Cô ấy xử lý tình huống khó xử như một nhà ngoại giao.

Nghĩa bóng này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

career diplomatnhà ngoại giao chuyên nghiệpsenior diplomatnhà ngoại giao cấp caodiplomat in residencenhà ngoại giao cư trú

Từ đồng nghĩa

ambassadorenvoyconsuldelegatenegotiator

Từ trái nghĩa

tyrantdemagogueagitator

Cụm từ liên quan

diplomatic immunitycụm từ
quyền miễn trừ ngoại giao
diplomatic corpscụm từ
đoàn ngoại giao
diplomatic pouchcụm từ
thùng thư ngoại giao

Mẹo hay

Phân biệt 'diplomat' và 'ambassador'

'Diplomat' là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ nhà ngoại giao nào, trong khi 'ambassador' chỉ đại sứ - cấp bậc cao nhất của nhà ngoại giao tại một quốc gia.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Khi nói về quan chức chính phủ, sử dụng 'nhà ngoại giao'. Khi nói về kỹ năng giao tiếp, sử dụng nghĩa bóng 'người khéo léo'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'diplomat' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'diplomate', xuất phát từ tiếng Latin 'diploma' (thư ủy nhiệm, tài liệu chính thức), từ tiếng Hy Lạp 'δίπλωμα' (diplōma, nghĩa là 'gấp đôi'). Ban đầu chỉ những người được ủy nhiệm mang thư từ quan trọng giữa các quốc gia.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nhà ngoại giao' thường được dùng để chỉ các quan chức chính phủ, trong khi nghĩa bóng 'người khéo léo' có thể áp dụng cho bất kỳ ai. Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

diplom-
liên quan đến ngoại giao
root
+
-at
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.