Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. did up

did up

/dɪd ʌp/◆động từ cụm
sửa sang, trang trí lại

They did up the old house before moving in.

Họ đã sửa sang ngôi nhà cũ trước khi chuyển đến.


thông thường

Sửa chữa, trang trí lại để cải thiện vẻ ngoài hoặc chức năng của thứ gì đó.

We need to do up the living room before the guests arrive.

Chúng tôi cần sửa sang phòng khách trước khi khách đến.

She did up her grandmother’s antique dress with new lace.

Cô ấy đã trang trí lại chiếc váy cổ của bà mình bằng ren mới.

Thường dùng cho nhà cửa, quần áo hoặc đồ vật. Có thể thay thế bằng 'renovate' (sửa chữa lớn) hoặc 'decorate' (trang trí) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

do up a housesửa sang ngôi nhàdo up a dresstrang trí lại chiếc váydo up a roomtrang trí lại căn phòng

Từ đồng nghĩa

renovaterefurbishredecoratefix up

Từ trái nghĩa

let go to ruinneglect

Cụm từ liên quan

fix upđộng từ cụm
sửa chữa hoặc cải thiện thứ gì đó
dress upđộng từ cụm
mặc đẹp, trang điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'do up' và 'dress up'

'Do up' nhấn mạnh vào hành động sửa sang, trang trí (ví dụ: sửa nhà, trang trí váy). 'Dress up' chỉ việc mặc đẹp hoặc trang điểm (ví dụ: mặc váy dạ hội).

Nguồn gốc từ

Kết hợp giữa động từ 'do' (làm) và giới từ 'up' (lên), thể hiện hành động hoàn thiện hoặc cải thiện. Xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Có thể chia thì như động từ thường (do, does, did, doing).

Phân tích từ

do
thực hiện hành động
verb
+
up
hoàn thiện, nâng cấp
adverb
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.