Looking up...
They did up the old house before moving in.
Họ đã sửa sang ngôi nhà cũ trước khi chuyển đến.
Sửa chữa, trang trí lại để cải thiện vẻ ngoài hoặc chức năng của thứ gì đó.
We need to do up the living room before the guests arrive.
Chúng tôi cần sửa sang phòng khách trước khi khách đến.
She did up her grandmother’s antique dress with new lace.
Cô ấy đã trang trí lại chiếc váy cổ của bà mình bằng ren mới.
Thường dùng cho nhà cửa, quần áo hoặc đồ vật. Có thể thay thế bằng 'renovate' (sửa chữa lớn) hoặc 'decorate' (trang trí) tùy ngữ cảnh.
'Do up' nhấn mạnh vào hành động sửa sang, trang trí (ví dụ: sửa nhà, trang trí váy). 'Dress up' chỉ việc mặc đẹp hoặc trang điểm (ví dụ: mặc váy dạ hội).
Kết hợp giữa động từ 'do' (làm) và giới từ 'up' (lên), thể hiện hành động hoàn thiện hoặc cải thiện. Xuất hiện từ thế kỷ 19 trong tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức. Có thể chia thì như động từ thường (do, does, did, doing).