depressed
chán nảnShe felt depressed after losing her job.
Cô ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.
cảm thấy buồn bã, thất vọng kéo dài và mất hứng thú với cuộc sống
He's been depressed since his wife left him.
Anh ấy đã chán nản kể từ khi vợ bỏ anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, sức khỏe tinh thần. Không nhầm lẫn với 'sad' (buồn) vì 'depressed' mang nghĩa trầm trọng hơn.
bị hạ thấp (về vị trí, giá trị)
The company's stock was depressed due to poor earnings.
Cổ phiếu của công ty bị hạ thấp do doanh thu kém.
Ít phổ biến hơn nghĩa tâm lý, thường dùng trong kinh tế tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'depressed' và 'sad'
Dùng 'depressed' khi nói về trạng thái trầm trọng kéo dài (thường cần sự can thiệp y tế). Dùng 'sad' cho nỗi buồn thông thường. Ví dụ: 'I'm sad because it rained' (buồn vì trời mưa) vs. 'I'm depressed after the breakup' (chán nản sau chia tay).
Quy tắc vàng
Tránh dùng 'depressed' một cách nhẹ nhàng
Không nói 'I'm a little depressed today' khi chỉ buồn thoáng qua. Thay vào đó, dùng 'I'm feeling a bit down' hoặc 'I'm a bit sad'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin 'depressus' (bị đè xuống), gồm 'de-' (xuống) + 'premere' (ấn, đè). Dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với nghĩa 'bị hạ thấp về thể chất', sau đó mở rộng sang nghĩa tâm lý từ thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Không nên dùng 'depressed' thay thế cho 'sad' trong mọi trường hợp. 'Depressed' thường chỉ trạng thái trầm trọng kéo dài, trong khi 'sad' là cảm xúc thoáng qua. Tránh dùng 'depressed' để nói về nỗi buồn thông thường.