Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dedicated

dedicated

/ˈdɛdɪkeɪtɪd/

"dedicated"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chăm chỉ, tận tâm

She is a dedicated teacher who always goes the extra mile for her students.

Cô ấy là một giáo viên tận tâm luôn cố gắng thêm cho học sinh của mình.


"dedicated"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Chăm chỉ, tận tâm, dành hết tâm trí và thời gian cho một việc gì đó.

He is dedicated to his work and rarely takes days off.

Anh ấy tận tâm với công việc và rất ít khi nghỉ.

Thường dùng để mô tả sự cam kết và sự tận tâm của một người đối với một mục tiêu hoặc công việc.

trang trọng

Được dành riêng cho một mục đích hoặc người cụ thể.

This building is dedicated to the memory of the fallen soldiers.

Toà nhà này được dành riêng để tưởng nhớ những chiến sĩ đã hy sinh.

Dùng để chỉ sự dành riêng, thường trong các văn bản chính thức hoặc văn hóa.

Cụm từ kết hợp

dedicated todành cho, tận tâm vớidedicated effortnỗ lực tận tâmdedicated teachergiáo viên tận tâm

Từ đồng nghĩa

devotedcommittedloyalzealous

Từ trái nghĩa

indifferentapatheticuncommitted

Cụm từ liên quan

dedicated tocụm từ
dành cho, tận tâm với
dedicated effortcụm từ
nỗ lực tận tâm

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ 'dedicated' có thể dùng trong văn bản chính thức để chỉ sự dành riêng, ví dụ: 'This award is dedicated to...'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dedicated' và 'devoted'

'Dedicated' thường nhấn mạnh sự dành riêng hoặc tận tâm, còn 'devoted' thường nhấn mạnh sự trung thành hoặc yêu thương.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dedicare' (dành riêng, tặng cho).

Ghi chú sử dụng

Từ 'dedicated' thường dùng để mô tả sự tận tâm hoặc sự dành riêng. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'tận tâm' hoặc 'dành riêng'.

Phân tích từ

dedicate
dành riêng, tặng
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.