Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. decline of a period

decline of a period

/dɪˈklaɪn əv ə ˈpɪriəd/
sự suy giảm trong một thời kỳ

The decline of a period often reflects economic and social changes.

Sự suy giảm trong một thời kỳ thường phản ánh những thay đổi về kinh tế và xã hội.


trang trọng

Sự suy giảm hoặc suy tàn của một thời kỳ, thường liên quan đến sự suy yếu về kinh tế, xã hội, văn hóa hoặc chính trị trong một thời gian nhất định.

Historians study the decline of a period to understand the causes of societal collapse.

Những nhà sử học nghiên cứu sự suy giảm trong một thời kỳ để hiểu những nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ của xã hội.

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, kinh tế học hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

economic decline of a periodsự suy giảm kinh tế trong một thời kỳcultural decline of a periodsự suy giảm văn hóa trong một thời kỳ

Từ đồng nghĩa

sự suy tàn của một thời kỳsự suy giảm trong một thời gian

Từ trái nghĩa

sự phát triển của một thời kỳsự thịnh vượng của một thời kỳ

Cụm từ liên quan

the fall of a civilizationcụm từ
sự sụp đổ của một nền văn minh
economic downturncụm từ
sự suy giảm kinh tế

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử

Thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm của một thời kỳ lịch sử, chẳng hạn như sự sụp đổ của một nền văn minh.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với sự suy giảm ngắn hạn

Sự suy giảm trong một thời kỳ thường liên quan đến sự suy yếu lâu dài, không phải chỉ là sự suy giảm ngắn hạn.

Nguồn gốc từ

Khái niệm này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ 'decline' (sự suy giảm) và 'period' (thời kỳ), thường được sử dụng để mô tả sự suy yếu của một thời kỳ nhất định.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, kinh tế học hoặc xã hội học để mô tả sự suy giảm của một thời kỳ nhất định.

Phân tích từ

decline
sự suy giảm
root
+
of
của
preposition
+
a period
một thời kỳ
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.