Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. de-influencing

de-influencing

/diːˈɪnfluːənsɪŋ/

"de-influencing"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

hành động khuyến khích người dùng không theo dõi hoặc ngừng tin tưởng các nhà ảnh hưởng (influencer) trên mạng xã hội

Many people are practicing de-influencing to reduce their exposure to misleading content.

Nhiều người đang thực hành de-influencing để giảm sự tiếp xúc với nội dung lừa đảo.


"de-influencing"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Thực hành giảm hoặc ngừng theo dõi các nhà ảnh hưởng (influencer) trên mạng xã hội, thường do sự thất vọng về nội dung quảng cáo hoặc nội dung không chân thực.

She decided to de-influence after realizing most influencers promote products they don’t even use.

Cô ấy quyết định de-influencing sau khi nhận ra hầu hết các nhà ảnh hưởng quảng cáo sản phẩm mà họ không sử dụng.

Thường liên quan đến sự thất vọng về nội dung quảng cáo hoặc nội dung không chân thực trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

de-influencing movementphong trào de-influencingde-influencing trendxu hướng de-influencing

Từ đồng nghĩa

unfollowingdetoxing from influencersreducing influencer exposure

Từ trái nghĩa

following influencerstrusting influencers

Cụm từ liên quan

influencer detoxcụm từ
hành động giảm tiếp xúc với nội dung của các nhà ảnh hưởng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

De-influencing thường liên quan đến sự thất vọng về nội dung quảng cáo hoặc nội dung không chân thực.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'de-' (nghĩa là 'bỏ', 'giảm') và 'influencing' (ảnh hưởng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mạng xã hội và marketing để mô tả hành động giảm sự phụ thuộc vào nội dung của các nhà ảnh hưởng.

Phân tích từ

de-
bỏ, giảm
prefix
+
influencing
ảnh hưởng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.