countless

/ˈkaʊntləs/
vô số

There are countless stars in the sky.

Có vô số ngôi sao trên bầu trời.


trang trọng

Rất nhiều, không thể đếm xuể; vô số.

She has faced countless challenges in her career.

Cô ấy đã đối mặt với vô số thử thách trong sự nghiệp.

The internet offers countless opportunities for learning.

Internet mang đến vô số cơ hội học tập.

Thường dùng để nhấn mạnh số lượng rất lớn, không thể xác định chính xác.

Cụm từ kết hợp

countless timesvô số lầncountless opportunitiesvô số cơ hộicountless waysvô số cách

Mẹo hay

Phân biệt 'countless' và 'countable'

'Countless' nhấn mạnh sự vô hạn, không thể đếm được (e.g., countless stars), trong khi 'countable' chỉ vật có thể đếm được (e.g., countable nouns).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'countless'?

Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô hạn, không thể xác định chính xác số lượng. Không dùng cho số lượng nhỏ hoặc có thể ước tính.

Nguồn gốc từ

Từ 'count' (đếm) + hậu tố '-less' (không có), nghĩa đen là 'không thể đếm được'. Xuất hiện vào thế kỷ 14 trong tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Không dùng để chỉ số lượng cụ thể hoặc có thể đếm được.

Phân tích từ

count
đếm
root
+
-less
không có
suffix
Từ Điển Anh Việt