Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. countryside

countryside

/ˈkʌntriˌsaɪd/
vùng nông thôn

She grew up in the countryside.

Cô ấy lớn lên ở vùng nông thôn.


trang trọng

Khu vực nông thôn, xa thành phố, thường có cảnh quan thiên nhiên và nông trại.

The countryside is known for its peaceful atmosphere.

Vùng nông thôn nổi tiếng với không khí yên bình.

Thường dùng để mô tả môi trường sống yên tĩnh, không đô thị.

Cụm từ kết hợp

countryside housenhà ở nông thôncountryside scenerycảnh quan nông thôncountryside walkđi dạo trong nông thôn

Từ đồng nghĩa

rural areathe country

Từ trái nghĩa

cityurban area

Cụm từ liên quan

countryside livingcụm từ
cuộc sống ở nông thôn
countryside romancecụm từ
tình yêu trong môi trường nông thôn

Mẹo hay

Chọn từ đồng nghĩa

Trong văn viết, 'rural area' và 'the country' là các lựa chọn thay thế tốt cho 'countryside'.

Quy tắc vàng

Khi mô tả địa điểm

Dùng 'countryside' khi muốn nhấn mạnh không gian mở, thiên nhiên và sự yên bình, tránh dùng trong ngữ cảnh đô thị.

Nguồn gốc từ

Từ 'countryside' xuất phát từ tiếng Anh Middle English 'countrie' (đất nước) + 'side' (bên), nghĩa là phần bên của đất nước, tức khu vực nông thôn.

Ghi chú sử dụng

Khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa khu vực đô thị và nông thôn, dùng 'countryside' thay cho 'rural area' để tạo cảm giác thân thiện hơn.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.