Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cost the earth

cost the earth

/kɒst ðiː ɜːθ/◆thành ngữ
rất đắt đỏ

Buying a house in the city center costs the earth these days.

Mua nhà ở trung tâm thành phố bây giờ tốn rất nhiều tiền.


◆ Nghĩa thực sự
thể hiện sự shock hay không hài lòng về giá cả quá cao, ngang bằng hoặc vượt xa giá trị thực tế
¶ Nghĩa đen
tốn giá trị của cả trái đất (không thể xảy ra trong thực tế)
Phân tích nghĩa đen
costtốn+the earthtrái đất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
hình ảnh trái đất bị coi là vô giá, nhấn mạnh sự đắt đỏ phi lý
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi mua sắm, thuê dịch vụ, hay chi tiêu lớn và cảm thấy giá cả không tương xứng, ví dụ như mua nhà, xe hơi hạng sang, hay hóa đơn sửa chữa đắt tiền.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm phương Tây về giá trị vật chất, nơi tiền bạc được so sánh với những thứ vô giá như trái đất. Trong văn hóa Việt Nam, người ta thường dùng 'tốn kém', 'đắt đỏ' hay 'chặt chém' để diễn đạt ý tương tự.
thông thường

rất đắt đỏ, có giá trị cực kỳ cao

The designer handbag cost the earth, but she bought it anyway.

Cái túi xách hàng hiệu đó đắt đỏ kinh khủng, nhưng cô ấy vẫn mua.

Repairing the car cost the earth because it was a luxury model.

Sửa chiếc xe đó tốn rất nhiều tiền vì nó là mẫu xe hạng sang.

Thường dùng để nhấn mạnh giá cả quá cao, không tương xứng với giá trị thực tế.

Cụm từ kết hợp

cost the earth totốn rất nhiều tiền đểcost someone the earthlàm ai tốn rất nhiều tiền

Từ đồng nghĩa

cost an arm and a legcost a fortunebreak the bankbe extremely expensive

Từ trái nghĩa

be cheapcost next to nothingbe affordable

Cụm từ liên quan

cost a bombthành ngữ
rất đắt đỏ
cost the moonthành ngữ
rất đắt đỏ

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'It's very expensive', bạn có thể nói 'It costs the earth' để thể hiện sự bất ngờ hay phàn nàn về giá cả.

Quy tắc vàng

Không dùng cho giá trị hợp lý

Cụm từ này chỉ dùng khi giá cả bị coi là quá cao so với giá trị thực tế, không dùng để miêu tả giá cả hợp lý.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 19, thể hiện sự so sánh giá trị vô cùng cao (như giá trị của trái đất).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thường để than phiền về giá cả. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay chuyên ngành tài chính.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.