Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. conventional

conventional

/kənˈvenʃənəl/
thuận theo quy ước

The wedding followed conventional customs.

Lễ cưới tuân theo các quy ước truyền thống.


trang trọng

Tuân theo quy ước hoặc truyền thống; không đổi mới hoặc bất thường.

She preferred conventional medicine over alternative treatments.

Cô ấy ưa chữa bệnh bằng phương pháp y học truyền thống hơn là các phương pháp thay thế.

Thường dùng để mô tả các hành vi, phong tục hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

conventional wisdomsự thông minh truyền thốngconventional methodscác phương pháp truyền thống

Từ đồng nghĩa

traditionalstandardorthodox

Từ trái nghĩa

unconventionalinnovativeunorthodox

Cụm từ liên quan

conventional wisdomcụm từ
sự thông minh truyền thống

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ này thường dùng để mô tả các quy ước xã hội hoặc truyền thống, chứ không phải về kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'traditional'

'Conventional' nhấn mạnh sự chấp nhận rộng rãi trong xã hội, còn 'traditional' nhấn mạnh nguồn gốc từ quá khứ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'conventio' (hợp đồng, thỏa thuận) + '-al' (hậu tố tạo thành tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các quy ước xã hội, phương pháp truyền thống hoặc cách nhìn nhận được chấp nhận rộng rãi.

Phân tích từ

conventio
hợp đồng, thỏa thuận
root
+
-al
tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.