Looking up...
The wedding followed conventional customs.
Lễ cưới tuân theo các quy ước truyền thống.
Tuân theo quy ước hoặc truyền thống; không đổi mới hoặc bất thường.
She preferred conventional medicine over alternative treatments.
Cô ấy ưa chữa bệnh bằng phương pháp y học truyền thống hơn là các phương pháp thay thế.
Thường dùng để mô tả các hành vi, phong tục hoặc ý tưởng được chấp nhận rộng rãi trong xã hội.
Từ này thường dùng để mô tả các quy ước xã hội hoặc truyền thống, chứ không phải về kỹ thuật.
'Conventional' nhấn mạnh sự chấp nhận rộng rãi trong xã hội, còn 'traditional' nhấn mạnh nguồn gốc từ quá khứ.
Từ gốc Latin 'conventio' (hợp đồng, thỏa thuận) + '-al' (hậu tố tạo thành tính từ).
Thường dùng để mô tả các quy ước xã hội, phương pháp truyền thống hoặc cách nhìn nhận được chấp nhận rộng rãi.