Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. come from

come from

/kʌm frʌm/
xuất xứ từ

This fruit comes from Vietnam.

Trái cây này xuất xứ từ Việt Nam.


trang trọng

Được xuất xứ hoặc có nguồn gốc từ một nơi hoặc nguồn gốc cụ thể.

She comes from a small village in the mountains.

Cô ấy xuất xứ từ một làng nhỏ ở vùng núi.

This idea comes from ancient philosophy.

Ý tưởng này xuất xứ từ triết học cổ đại.

Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, gia đình, hoặc nguồn gốc của một ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

come from a familyxuất xứ từ một gia đìnhcome from experiencexuất xứ từ kinh nghiệmcome from the heartxuất xứ từ trái tim

Từ đồng nghĩa

originate fromderive fromstem from

Từ trái nghĩa

go tolead toresult in

Cụm từ liên quan

come from behindcụm từ
bắt kịp sau khi bị chậm lại
come from nothingcụm từ
xuất xứ từ không có gì

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'come from' để chỉ nguồn gốc, không dùng để chỉ hướng đi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

'Come from' thường được dùng với danh từ hoặc đại từ chỉ nguồn gốc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'come' (đến) và giới từ 'from' (từ), dùng để chỉ nguồn gốc.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nguồn gốc địa lý, gia đình, hoặc nguồn gốc của một ý tưởng.

Phân tích từ

come
đến
root
+
from
từ
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.