Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. come along with

come along with

/kʌm əˈlɔŋ wɪð/
đi cùng

Can you come along with us to the party?

Anh có thể đi cùng chúng tôi đến bữa tiệc không?


thông thường

Đi cùng ai đó hoặc tham gia một hoạt động cùng với người khác

She asked if I wanted to come along with her to the store.

Cô ấy hỏi xem anh có muốn đi cùng cô ấy đến cửa hàng không.

He invited me to come along with his family on vacation.

Anh ấy mời anh đi cùng gia đình anh ấy đi nghỉ mát.

Thường dùng để đề nghị hoặc mời ai đó tham gia một hoạt động.

Cụm từ kết hợp

come along with međi cùng tôicome along with usđi cùng chúng tôi

Từ đồng nghĩa

joinaccompanytag along

Từ trái nghĩa

stay behindleave alone

Cụm từ liên quan

tag alongcụm từ
đi theo ai đó một cách tự nhiên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'come along with' khi muốn mời ai đó đi cùng hoặc tham gia một hoạt động.

Quy tắc vàng

Cấu trúc chính xác

Cấu trúc 'come along with' luôn đi kèm với một đại từ hoặc danh từ chỉ người.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'come' và giới từ 'along with', có nghĩa là đi cùng hoặc tham gia cùng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc mời ai đó tham gia một hoạt động.

Phân tích từ

come
đi đến
root
+
along
cùng
prefix
+
with
với
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.