Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. come to

come to

/kʌm tuː/◆động từ cụm
tỉnh lại

She fainted but came to after a few minutes.

Cô ấy ngất đi nhưng tỉnh lại sau vài phút.


chung

tỉnh lại sau khi bất tỉnh hoặc ngất đi

He hit his head and came to slowly.

Anh ấy bị đập đầu và tỉnh lại từ từ.

After the surgery, she didn’t come to for hours.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy không tỉnh lại trong vài giờ.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi ai đó bất tỉnh do tai nạn, say rượu, hoặc ngất xỉu.

Luật
trang trọng

đạt đến một mức độ, trạng thái, hoặc tình huống nào đó (thường là tiêu cực)

The matter came to the attention of the police.

Vụ việc đã được cảnh sát chú ý tới.

The contract came to an end last month.

Hợp đồng đã kết thúc vào tháng trước.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính thức, chỉ sự đạt đến một điểm kết thúc hoặc tình huống quan trọng.

Kinh doanh
trang trọng

trở nên quan trọng hoặc được xem xét

The issue came to the board’s attention.

Vấn đề đã được hội đồng quản trị chú ý.

Dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp hoặc quản lý, chỉ sự được đưa ra xem xét.

Cụm từ kết hợp

come to one's sensestỉnh ngộ, nhận ra sai lầmcome to an agreementđạt được thỏa thuậncome to a decisionđi đến quyết địnhcome to lightđược tiết lộ, được biết đến

Từ đồng nghĩa

regain consciousnessrecoverreacharrive at

Từ trái nghĩa

faintpass outlose consciousness

Cụm từ liên quan

come aroundđộng từ cụm
tỉnh lại hoặc thay đổi ý kiến
come back tođộng từ cụm
trở lại vấn đề nào đó
come to passcụm từ
xảy ra, xảy đến

Mẹo hay

Phân biệt 'come to' và 'come around'

'Come to' thường chỉ sự tỉnh lại sau bất tỉnh, trong khi 'come around' có thể chỉ sự tỉnh lại hoặc thay đổi ý kiến. Ví dụ: 'She came to after the accident' (tỉnh lại sau tai nạn) vs. 'He finally came around to my point of view' (cuối cùng anh ấy thay đổi quan điểm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'come to' trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về việc tỉnh lại sau bất tỉnh (do tai nạn, say rượu, ngất xỉu), luôn dùng 'come to' thay vì 'wake up'. Ví dụ: 'He came to after the surgery' (không dùng 'wake up').

Nguồn gốc từ

Từ 'come' (đến) + 'to' (đến), xuất hiện từ thế kỷ 16. Nghĩa gốc chỉ sự di chuyển vật lý, sau đó mở rộng sang nghĩa trừu tượng như đạt đến trạng thái nào đó.

Ghi chú sử dụng

1. 'Come to' thường đi kèm với chủ ngữ chỉ người khi dùng nghĩa 'tỉnh lại'. 2. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc doanh nghiệp, 'come to' thường đi với các danh từ trừu tượng như 'attention', 'end', 'agreement'. 3. Không nhầm lẫn với 'come to' trong 'come to think of it' (nghĩ lại thì...), một cụm thành ngữ chỉ sự hồi tưởng.

Phân tích từ

come
đến, tới
root
+
to
đến, tới
preposition
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.