coercively

/koʊˈɜːrsɪvli/
bằng cách ép buộc

The government coercively enforced the new policy.

Chính phủ đã áp dụng chính sách mới bằng cách ép buộc.


trang trọng

Một cách ép buộc hoặc sử dụng sức mạnh để buộc ai đó làm điều gì đó.

The company coercively pressured employees into signing the contract.

Công ty đã ép buộc nhân viên ký hợp đồng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

coercively enforceáp dụng bằng cách ép buộccoercively pressureép buộc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc và có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ 'coercively' bắt nguồn từ từ 'coerce' (ép buộc), có gốc từ tiếng Latin 'coercere' (giữ lại, kiểm soát).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh để mô tả việc sử dụng sức mạnh hoặc áp lực để buộc ai đó làm điều gì đó.

Phân tích từ

coerce
ép buộc
root
+
-ively
một cách
suffix
Từ Điển Anh Việt