Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cloud

cloud

/klaʊd/

"cloud"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

đám mây

The sky was filled with fluffy white clouds.

Bầu trời đầy những đám mây trắng mềm.


"cloud"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Một khối lớn của các giọt nước nhỏ hoặc các tinh thể băng nổi trong không khí, tạo thành các hình dạng khác nhau.

The clouds were dark and heavy before the storm.

Các đám mây đen và nặng nề trước cơn bão.

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết.

Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống máy tính và dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ ở xa, có thể truy cập thông qua internet.

We store our data in the cloud to ensure accessibility from anywhere.

Chúng tôi lưu trữ dữ liệu trên đám mây để đảm bảo có thể truy cập từ bất kỳ nơi đâu.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'cloud' thường được dùng để chỉ các dịch vụ lưu trữ và tính toán trên internet.

Cụm từ kết hợp

cloud computingtính toán đám mâycloud storagelưu trữ đám mây

Từ đồng nghĩa

fogmisthaze

Từ trái nghĩa

clear skysunny

Cụm từ liên quan

on cloud ninethành ngữ
rất vui mừng
cloud overcụm từ
một sự lo lắng hoặc sự đen tối

Mẹo hay

Sử dụng 'cloud' trong công nghệ

Khi nói về công nghệ, 'cloud' thường liên quan đến các dịch vụ lưu trữ và tính toán trên internet. Ví dụ: 'cloud computing' (tính toán đám mây).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cloud' và 'fog'

'Cloud' thường dùng để mô tả các đám mây cao trong bầu trời, còn 'fog' dùng cho sương mù gần mặt đất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'cloud' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'clūd', có nghĩa là 'đám mây'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'cloud' có hai nghĩa chính: đám mây trong thời tiết và hệ thống lưu trữ dữ liệu trên internet. Nếu dùng trong ngữ cảnh công nghệ, thường được kết hợp với các từ như 'computing' hoặc 'storage'.

Phân tích từ

cloud
đám mây
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.