Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. channel

channel

/ˈtʃænəl/
kênh

She changed the TV channel.

Cô ấy thay đổi kênh truyền hình.


chung

Đường nước hoặc hố đào để dẫn nước, thường dùng trong nông nghiệp hoặc thủy lợi.

The irrigation channel supplies water to the fields.

Kênh tưới tiêu cung cấp nước cho các cánh đồng.

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh địa lý, nông nghiệp.

chung

Mạng truyền hình, radio hoặc tần số điện tử dùng để phát sóng chương trình.

He tuned into a news channel.

Anh ấy chuyển sang một kênh tin tức.

Cũng có thể dùng cho các dịch vụ streaming.

chung

Phương tiện hoặc con đường truyền thông, ví dụ như kênh giao tiếp giữa các cá nhân hay tổ chức.

Email is a common channel for business communication.

Email là một kênh giao tiếp phổ biến trong doanh nghiệp.

Thường đi kèm với cụm 'communication channel'.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.