Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. can't be bothered

can't be bothered

/kænt biː ˈbɒðəd/
không muốn làm

I can't be bothered to clean my room today.

Hôm nay tôi không muốn dọn phòng.


thông thường

Không muốn làm việc gì đó vì cảm thấy quá lười hoặc không quan tâm.

He can't be bothered to reply to emails.

Anh ấy không muốn trả lời email.

She can't be bothered with small talk.

Cô ấy không muốn nói chuyện nhỏ.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự lười biếng hoặc thiếu động lực.

Cụm từ kết hợp

can't be bothered tokhông muốncan't be bothered withkhông muốn liên quan đến

Từ đồng nghĩa

don't feel likelazyunmotivated

Từ trái nghĩa

eagermotivatedwilling

Cụm từ liên quan

can't be arsedcụm từ
không muốn làm gì đó (thông tục hơn)

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Câu này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không phù hợp cho các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'can't' (không thể) và 'be bothered' (bị quấy rối hoặc phải làm gì đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức để diễn tả sự lười biếng hoặc thiếu động lực.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.