Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. by

by

/baɪ/

"by"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

bởi

She was recognized by everyone in the room.

Cô ấy được mọi người trong phòng công nhận.


"by"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

bởi (chỉ tác nhân, phương tiện, hoặc thời gian)

The book was written by Jane Austen.

Cuốn sách được viết bởi Jane Austen.

He travels by train.

Anh ấy đi bằng tàu hỏa.

Dùng để chỉ tác nhân (bởi ai), phương tiện (bằng cách nào), hoặc thời gian (trước, vào lúc).

neutral

bên cạnh, kế bên (vị trí)

The store is by the bank.

Cửa hàng nằm bên cạnh ngân hàng.

Chỉ vị trí lân cận.

trang trọng

qua, theo (phương pháp, tiêu chuẩn)

We judge people by their actions, not their words.

Chúng ta đánh giá người ta qua hành động, không phải lời nói.

Dùng để chỉ tiêu chuẩn hoặc phương pháp.

neutral

theo (thời gian)

By noon, the meeting will be over.

Vào lúc trưa, cuộc họp sẽ kết thúc.

Chỉ thời gian cụ thể hoặc giới hạn.

neutral

bởi (trong biểu thức chỉ số lượng)

The room is 5 meters by 4 meters.

Căn phòng rộng 5 mét nhân 4 mét.

Dùng trong đo lường hoặc tỷ lệ.

Cụm từ kết hợp

by the waynhân tiệnby accidenttình cờby heartthuộc lòngby all meansbằng mọi cách

Từ đồng nghĩa

nearbesideviathrough

Từ trái nghĩa

far fromaway from

Cụm từ liên quan

by and bycụm từ
chẳng bao lâu nữa
by oneselfcụm từ
một mình

Mẹo hay

Phân biệt 'by' và 'with'

'By' dùng cho tác nhân (người/vật thực hiện hành động), 'with' dùng cho công cụ (dụng cụ sử dụng). Ví dụ: 'The letter was written by her' (bởi cô ấy) vs 'The letter was written with a pen' (bằng bút).

Quy tắc vàng

Vị trí của 'by' trong câu bị động

Trong câu bị động, 'by' thường đứng sau động từ và trước tác nhân thực hiện hành động. Ví dụ: 'The cake was baked by my mother.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bi', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'bi', nghĩa gốc là 'bên cạnh' hoặc 'gần'.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'by' (giới từ) với 'buy' (mua) hoặc 'bye' (tạm biệt). 'By' thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ mối quan hệ không gian, thời gian, hoặc phương tiện.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.