Looking up...
I bought a gift for my sister.
Tôi mua quà cho chị gái tôi.
Mua một vật phẩm cho một người khác, thường là để tặng hoặc giúp đỡ họ.
She bought flowers for her mother on Mother's Day.
Cô ấy mua hoa cho mẹ mình vào ngày Mẹ.
He bought a book for his friend who loves reading.
Anh ấy mua một cuốn sách cho bạn mình thích đọc.
Thường dùng để chỉ việc mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh tặng quà hoặc hỗ trợ.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh việc mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, ngày lễ, hoặc để tặng quà.
'Buy for' chỉ mua cho ai đó, còn 'buy from' chỉ mua từ ai đó.
Từ ghép từ 'buy' (mua) và 'for' (cho), có nghĩa là mua một vật phẩm cho một người hoặc mục đích cụ thể.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mua sắm cho người khác, đặc biệt là trong bối cảnh tặng quà hoặc hỗ trợ.