Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. budget deficit

budget deficit

/ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt/
thâm hụt ngân sách

The government announced a budget deficit of $50 billion for the fiscal year.

Chính phủ thông báo thâm hụt ngân sách 50 tỷ đô la trong năm tài chính.


Tài chính
trang trọng

Tình trạng chi tiêu của chính phủ vượt quá thu ngân sách trong một khoảng thời gian nhất định.

Many economists warn that a persistent budget deficit can lead to higher national debt.

Nhiều nhà kinh tế cảnh báo rằng thâm hụt ngân sách kéo dài có thể dẫn đến nợ quốc gia gia tăng.

The country reduced its budget deficit by cutting non-essential spending.

Quốc gia đã giảm thâm hụt ngân sách bằng cách cắt giảm chi tiêu không thiết yếu.

Thường được đo lường theo tỷ lệ phần trăm GDP hoặc giá trị tuyệt đối. Có thể dẫn đến các biện pháp thắt chặt tài chính hoặc vay nợ.

Cụm từ kết hợp

reduce/cut the budget deficitgiảm thâm hụt ngân sácheliminate the budget deficitxóa bỏ thâm hụt ngân sáchbudget deficit as a percentage of GDPthâm hụt ngân sách tính theo phần trăm GDP

Từ đồng nghĩa

deficit spendingfiscal deficit

Từ trái nghĩa

budget surplusfiscal surplus

Cụm từ liên quan

national debtcụm từ
nợ quốc gia
austerity measurescụm từ
biện pháp thắt chặt tài chính
fiscal policycụm từ
chính sách tài khóa

Mẹo hay

Phân biệt 'budget deficit' và 'national debt'

Thâm hụt ngân sách (budget deficit) là khoản chênh lệch âm giữa thu và chi trong một năm tài chính, trong khi nợ quốc gia (national debt) là tổng số tiền chính phủ đã vay nợ qua nhiều năm.

Quy tắc vàng

Cách diễn đạt thâm hụt ngân sách trong tiếng Việt

Sử dụng 'thâm hụt ngân sách' cho 'budget deficit' và 'thặng dư ngân sách' cho 'budget surplus'. Tránh dịch sát nghĩa như 'thiếu hụt ngân sách' (thiếu hụt ám chỉ sự thiếu hụt nói chung, không chuyên ngành).

Nguồn gốc từ

Combination of 'budget' (from Old French 'bougette', diminutive of 'bouge' meaning leather bag) and 'deficit' (from Latin 'deficere', meaning 'to lack'). First recorded use in the late 18th century.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Tại Việt Nam, nó thường xuất hiện trong các báo cáo tài chính quốc gia hoặc phân tích kinh tế.

Phân tích từ

budget
ngân sách
root
+
deficit
thâm hụt (sự thiếu hụt)
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.