Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. supper

supper

/ˈsʌpər/
bữa ăn tối

We had a quiet supper together.

Chúng tôi đã ăn tối yên tĩnh cùng nhau.


thông thường

Bữa ăn tối, thường là bữa ăn cuối cùng trong ngày.

After a long day, I enjoyed a warm supper with my family.

Sau một ngày dài, tôi đã thưởng thức một bữa tối ấm cúng cùng gia đình.

Thường dùng để chỉ bữa ăn tối trong các bữa ăn gia đình hoặc bữa ăn nhẹ.

Cụm từ kết hợp

have supperăn tốisupper timethời gian ăn tối

Từ đồng nghĩa

dinnerevening meal

Từ trái nghĩa

breakfastlunch

Cụm từ liên quan

supper clubcụm từ
câu lạc bộ ăn tối

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'supper' thường dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ, trong khi 'dinner' có thể dùng cho bữa ăn tối chính hoặc bữa ăn chính trong ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'sopere', có nghĩa là 'bữa ăn tối'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'supper' thường dùng để chỉ bữa ăn tối nhẹ, trong khi 'dinner' có thể dùng cho bữa ăn tối chính hoặc bữa ăn chính trong ngày.

Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.