bomb

/bɒm/
bom, vật nổ

The terrorists planted a bomb in the building.

Terrorists đã đặt một quả bom trong tòa nhà.


trang trọng

Thiết bị chứa chất nổ được thiết kế để phát nổ và gây ra thiệt hại lớn.

The bomb exploded in the city center, causing many casualties.

Quả bom đã nổ ở trung tâm thành phố, gây nhiều thương vong.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khủng bố.

thông thường

Người hoặc vật gì đó gây ra sự sốc hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ.

Her speech was a real bomb at the conference.

Bài phát biểu của cô ấy là một cú sốc thật sự tại hội nghị.

Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

bomb threatlời đe dọa bombomb disposalxử lý bombomb explosionvụ nổ bom

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drop the bombcụm từ
tỏ ra một tin tức gây sốc
bombshellcụm từ
tin tức gây sốc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Khi nói về bom trong ngữ cảnh quân sự hoặc khủng bố, hãy sử dụng từ này một cách cẩn thận và chính xác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính xác

Tránh sử dụng từ này trong các tình huống không liên quan đến bom thực tế.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'bombe' (quả cầu).

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc trong các tình huống gây sốc.

Phân tích từ

bomb
vật nổ
root
Từ Điển Anh Việt