Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. board

board

/bɔːrd/
bảng

She wrote her ideas on the whiteboard.

Cô ấy viết những ý tưởng của mình lên bảng trắng.


trang trọng

Một mặt phẳng hoặc bề mặt cứng, thường được làm từ gỗ, kim loại hoặc vật liệu tổng hợp.

The surfboard was made of lightweight materials.

Bàn chèo được làm từ các vật liệu nhẹ.

Thường dùng để chỉ các vật dụng như bảng trắng, bảng ghi điểm, bảng điều khiển.

Kinh doanh
trang trọng

Một nhóm người có quyền hoặc trách nhiệm quản lý một tổ chức hoặc công ty.

The board of directors approved the new policy.

Ban giám đốc đã phê duyệt chính sách mới.

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'board' thường đề cập đến 'ban giám đốc' hoặc 'ban quản trị'.

thông thường

Một phương tiện vận chuyển, như tàu hoặc máy bay, khi được dùng như động từ.

We boarded the plane early in the morning.

Chúng tôi lên máy bay sớm buổi sáng.

Khi dùng như động từ, 'board' có nghĩa là 'lên tàu, lên máy bay, lên xe'.

Cụm từ kết hợp

whiteboardbảng trắngblackboardbảng đenscoreboardbảng ghi điểmboard gametrò chơi bảngboard of directorsban giám đốc

Từ đồng nghĩa

panelplankcommittee

Từ trái nghĩa

disembarkdismount

Cụm từ liên quan

on boardcụm từ
đã tham gia, đồng ý
board upđộng từ cụm
che kín cửa sổ bằng bảng

Mẹo hay

Sử dụng 'board' trong ngữ cảnh kinh doanh

Khi nói về ban giám đốc, hãy dùng 'board of directors' hoặc 'ban giám đốc' để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'board' và 'board'

Trong tiếng Anh, 'board' có nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt, cần phân biệt giữa 'bảng' (vật dụng) và 'ban' (nhóm người).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'bord', có nghĩa là 'bảng, mặt phẳng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'board' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'bảng' thường được dùng để dịch 'board' khi đề cập đến vật dụng, trong khi 'ban' được dùng khi đề cập đến nhóm người quản lý.

Phân tích từ

board
bảng, mặt phẳng
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.