Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. belong

belong

/bɪˈlɒŋ/
thuộc về

This book belongs to me.

Quý sách này thuộc về tôi.


trang trọng

Thuộc về hoặc là một phần của ai đó hoặc cái gì đó.

The keys belong to the new manager.

Chìa khóa thuộc về quản lý mới.

Thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết với một đối tượng hoặc nhóm.

thông thường

Có cảm giác thuộc về một nơi hoặc nhóm.

She feels like she belongs in this community.

Cô ấy cảm thấy mình thuộc về cộng đồng này.

Dùng để mô tả sự kết nối cảm xúc hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

belong tothuộc vềbelong withthuộc về

Từ đồng nghĩa

ownpossessfit in

Từ trái nghĩa

alienateexcludedisown

Cụm từ liên quan

belong tocụm từ
thuộc về
belong withcụm từ
thuộc về

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'belong' có thể được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết cảm xúc. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Sở hữu và liên kết

Từ 'belong' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc liên kết với một đối tượng hoặc nhóm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'belongian', có nghĩa là 'thuộc về'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'belong' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả sự kết nối cảm xúc hoặc xã hội.

Phân tích từ

belong
thuộc về
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.