Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. begin again from scratch

begin again from scratch

/bɪˈɡɪn əˈɡɛn frɒm skrætʃ/
bắt đầu lại từ đầu

After the failure, she decided to begin again from scratch.

Sau khi thất bại, cô ấy quyết định bắt đầu lại từ đầu.


thông thường

Bắt đầu một việc gì đó từ đầu, thường sau một thất bại hoặc sự thay đổi lớn.

The company had to begin again from scratch after the fire destroyed everything.

Công ty phải bắt đầu lại từ đầu sau khi hỏa hoạn phá hủy mọi thứ.

He lost all his savings, so he had to begin again from scratch.

Anh ấy mất hết tiền tiết kiệm, nên phải bắt đầu lại từ đầu.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu mới hoàn toàn, không có gì còn lại từ trước.

Cụm từ kết hợp

start from scratchbắt đầu từ đầu

Từ đồng nghĩa

start overstart from the beginningmake a fresh start

Từ trái nghĩa

continuecarry on

Cụm từ liên quan

start from scratchcụm từ
bắt đầu từ đầu
make a fresh startcụm từ
bắt đầu lại từ đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thất bại

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu mới sau một thất bại hoặc sự thay đổi lớn.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiếp tục

Không dùng cụm từ này khi muốn nói về việc tiếp tục một việc gì đó mà chỉ muốn bắt đầu lại từ đầu.

Nguồn gốc từ

Từ 'scratch' ở đây có nghĩa là 'từ đầu', 'từ không'. Cụm từ này bắt nguồn từ ý tưởng về việc bắt đầu một việc gì đó mà không có gì còn lại từ trước.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự bắt đầu mới hoàn toàn, thường sau một thất bại hoặc sự thay đổi lớn.

Phân tích từ

begin
bắt đầu
root
+
again
lại
root
+
from scratch
từ đầu
phrase
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.