Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beg

beg

/bɛɡ/
van xin

He begged her to stay, but she left anyway.

Anh ấy van xin cô ấy ở lại, nhưng cô ấy vẫn rời đi.


thông thường

năn nỉ, cầu xin ai đó làm điều gì một cách tha thiết

She begged her parents for a puppy.

Cô ấy năn nỉ bố mẹ cho nuôi một chú chó con.

The prisoner begged for mercy.

Tù nhân cầu xin lòng thương xót.

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không trang trọng. Có thể kết hợp với giới từ 'for' (beg for) hoặc 'to' (beg to do).

trang trọng

sống bằng cách xin xỏ (thường là tiền bạc)

Many homeless people beg on the streets.

Nhiều người vô gia cư sống bằng cách xin xỏ trên đường phố.

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc từ thiện.

Cụm từ kết hợp

beg forvan xin, cầu xinbeg to donăn nỉ làm gìbeg someone's pardonxin lỗi ai

Từ đồng nghĩa

pleadimploreentreatask desperately

Từ trái nghĩa

demandcommandinsist

Cụm từ liên quan

beg the questioncụm từ
giả định điều gì đó là đúng mà không chứng minh

Mẹo hay

Phân biệt 'beg' và 'ask'

'Beg' nhấn mạnh sự tha thiết, cầu xin, trong khi 'ask' chỉ đơn giản là yêu cầu. Ví dụ: 'She asked for help' (Cô ấy yêu cầu giúp đỡ) không mang nghĩa cầu xin như 'She begged for help' (Cô ấy cầu xin giúp đỡ).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'beg' trong câu

Sau 'beg' thường dùng cấu trúc: beg + somebody + for + something (van xin ai đó cái gì) hoặc beg + somebody + to + verb (năn nỉ ai làm gì).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'beggan', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'beguer' (xin xỏ), liên quan đến tiếng Latin 'begging' (người ăn xin).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'beg' có thể mang nghĩa tích cực (van xin ân huệ) hoặc tiêu cực (sống bằng cách xin xỏ). Tránh dùng 'beg' thay cho 'ask' trong ngữ cảnh trang trọng.

Phân tích từ

beg
van xin, cầu xin
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.