before long
sớmShe'll be here before long.
Cô ấy sẽ đến sớm.
thông thường
Trong thời gian ngắn, sớm
The package will arrive before long.
Gói hàng sẽ đến sớm.
Don't worry, everything will be fine before long.
Đừng lo, mọi thứ sẽ tốt đẹp sớm.
Thường dùng để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.
Mẹo hay
Sử dụng trong câu nói thông thường
Bạn có thể sử dụng 'before long' để nói về một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn, ví dụ: 'The train will arrive before long.'
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'before' (trước) và 'long' (dài), nghĩa là 'trong thời gian ngắn'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu nói thông thường để chỉ một sự kiện sẽ xảy ra trong thời gian ngắn.
Phân tích từ
before
trước
rootlong
dài
rootTừ Điển Anh Việt