be proactive

/biː prəˈæktɪv/
tích cực hành động

To succeed in business, you need to be proactive.

Để thành công trong kinh doanh, bạn cần tích cực hành động.


Kinh doanh
trang trọng

Tích cực hành động để giải quyết vấn đề hoặc tạo cơ hội trước khi chúng xảy ra.

A proactive approach can prevent many problems before they arise.

Một cách tiếp cận tích cực có thể ngăn ngừa nhiều vấn đề trước khi chúng xảy ra.

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

be proactive abouttích cực vềproactive approachcách tiếp cận tích cực

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường làm việc

Hãy tích cực hành động để giải quyết vấn đề trước khi chúng xảy ra.

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Dùng để mô tả hành động chủ động, không dùng để mô tả tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ 'proactive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pro-' (trước) và 'active' (hoạt động).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh và phát triển cá nhân để mô tả hành động chủ động.

Phân tích từ

pro
trước
prefix
+
active
hoạt động
root
Từ Điển Anh Việt