Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. wait and see

wait and see

/weɪt ænd siː/
chờ xem

We'll just have to wait and see what happens next.

Chúng ta chỉ cần chờ xem điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.


◆ Nghĩa thực sự
Chờ đợi và quan sát để xem kết quả hoặc phát triển của một tình huống trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.
¶ Nghĩa đen
Chờ đợi và nhìn thấy
Phân tích nghĩa đen
waitchờ đợi+andvà+seenhìn thấy
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng yên, chờ đợi và quan sát một tình huống để xem kết quả.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, khi một quyết định quan trọng cần được đưa ra, một thành viên đề nghị 'wait and see' để xem tình hình phát triển như thế nào trước khi quyết định.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh một cách tiếp cận cẩn thận và suy nghĩ kỹ trước khi hành động, thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc quan hệ xã hội.
thông thường

Chờ đợi và quan sát để xem kết quả hoặc phát triển của một tình huống trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

The company is waiting and seeing how the new policy affects sales before making any changes.

Công ty đang chờ xem chính sách mới ảnh hưởng đến doanh số như thế nào trước khi thay đổi gì.

Thường được sử dụng khi muốn tránh hành động ngay lập tức và muốn xem xét tình hình trước.

Cụm từ kết hợp

wait and see approachphương pháp chờ xem

Từ đồng nghĩa

observe and waithold off and watchdelay and assess

Từ trái nghĩa

act immediatelytake action now

Cụm từ liên quan

see how it goescụm từ
xem thế nào
play it by earcụm từ
làm theo tình hình

Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống không chắc chắn

Dùng khi bạn muốn chờ xem kết quả trước khi quyết định.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống cấp bách

Không phù hợp khi cần hành động ngay lập tức.

Nguồn gốc từ

Gốc từ tiếng Anh, kết hợp từ 'wait' (chờ đợi) và 'see' (xem).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống không chắc chắn hoặc khi cần thời gian để đánh giá một tình huống.

Phân tích từ

wait
chờ đợi
root
+
and
và
conjunction
+
see
xem
root
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.