Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. be realistic

be realistic

/biː rɪˈælɪstɪk/
thực tế

You need to be realistic about your goals.

Bạn cần thực tế về những mục tiêu của mình.


thông thường

Thực tế, không mơ màng hoặc không quá lạc quan về một tình huống hoặc kế hoạch.

We should be realistic about the project timeline.

Chúng ta nên thực tế về thời gian hoàn thành dự án.

He's not being realistic about his chances of winning.

Anh ấy không thực tế về cơ hội thắng của mình.

Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Cụm từ kết hợp

be realistic aboutthực tế vềbe realistic withthực tế với

Từ đồng nghĩa

be practicalbe sensiblebe down-to-earth

Từ trái nghĩa

be unrealisticbe idealisticbe dreamy

Cụm từ liên quan

keep it realcụm từ
giải thích một cách thực tế
face realitycụm từ
đối mặt với thực tế

Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc hội thoại

Thường được sử dụng để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Quy tắc vàng

Không quá lạc quan

Sử dụng 'be realistic' để nhắc nhở người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Nguồn gốc từ

Từ 'realistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'realis' (thực tế) và hậu tố '-istic' (có tính chất của).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại để khuyên người khác nên xem xét tình huống một cách hợp lý và không quá lạc quan.

Phân tích từ

be
là
verb
+
realistic
thực tế
adjective
Từ Điển Anh Việt
더 많은 English→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.